Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "móng vuốt" (1)
móng vuốt
Tiếng Anh
Danh từclaws, talons
Con mèo dùng móng vuốt sắc nhọn để leo cây.
The cat uses its sharp claws to climb trees.
Từ liên quan "móng vuốt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "móng vuốt" (1)
Con mèo dùng móng vuốt sắc nhọn để leo cây.
The cat uses its sharp claws to climb trees.
